NỘI THẤT HÒA PHÁT | noithathoaphat.com
| STT | Hình ảnh | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() |
DT3212V18 | Bàn giám đốc DT3212V18 | 16.670.000 |
| 2 | ![]() |
DT3212VM18 | Bàn giám đốc DT3212VM18 | 13.579.000 |
| 3 | ![]() |
DT2010V19 | Bàn giám đốc DT2010V19 | 10.334.000 |
| 4 | ![]() |
DT2411V19 | Bàn giám đốc DT2411V19 | 12.553.000 |
| 5 | ![]() |
DT2010VM19 | Bàn giám đốc DT2010VM19 | 9.450.000 |
| 6 | ![]() |
DT2411VM19 | Bàn giám đốc DT2411VM19 | 11.526.000 |
| 7 | ![]() |
DT3020VM20 | Bàn giám đốc DT3020VM20 | 14.464.000 |
| 8 | ![]() |
LUXB2620V4 | Bàn giám đốc LUXB2620V4 | 10.381.000 |
| 9 | ![]() |
LUXB2720V1 | Bàn giám đốc LUXB2720V1 | 10.370.000 |
| 10 | ![]() |
LUXP1880YC10 | Bàn giám đốc LUXP1880YC10 | 5.663.000 |
| 11 | ![]() |
LUXB2018V2, LUXB2418V2 | Bàn giám đốc LUXB2018V2 | 10.924.000 |
| 12 | ![]() |
LUXB2418V5 | Bàn giám đốc LUXB2418V5 | 8.553.000 |
| 13 | ![]() |
LUXB2820V6 | Bàn giám đốc LUXB2820V6 | 10.205.000 |
| 14 | ![]() |
DT1890V2 | Bàn giám đốc Veneer DT1890V2 | 5.640.000 |
| 15 | ![]() |
DT1890V4 | Bàn giám đốc Veneer DT1890V4 | 6.690.000 |
| 16 | ![]() |
DT1890V15 | Bàn giám đốc gỗ DT1890V15 | 7.821.000 |
| 17 | ![]() |
DT2010V5 | Bàn giám đốc Veneer DT2010V5 | 8.978.000 |
| 18 | ![]() |
DT2010V12 | Bàn giám đốc Veneer DT2010V12 | 7.880.000 |
| 19 | ![]() |
DT2411V6 | Bàn giám đốc Veneer DT2411V6 | 12.021.000 |
| 20 | ![]() |
DT3012V8 | Bàn giám đốc Veneer DT3012V8 | 15.195.000 |
| 21 | ![]() |
DT3212V7 | Bàn giám đốc Veneer DT3212V7 | 16.398.000 |
| 22 | ![]() |
ET1600V1 | Bàn trưởng phòng gỗ ET1600V1 | 5.061.000 |
| 23 | ![]() |
LUXP160C10 | Bàn giám đốc LUXP160C10 | 4.365.000 |
| 24 | ![]() |
LUXP180C10 | Bàn giám đốc LUXP180C10 | 5.368.000 |
| 25 | ![]() |
LUXP240C10 | Bàn giám đốc LUXP240C10 | 6.548.000 |
| 26 | ![]() |
LUXP1880C10 | Bàn giám đốc LUXP1880C10 | 2.560.000 |
| 27 | ![]() |
DT1890H2 | Bàn giám đốc DT1890H2 | 3.269.000 |
| 28 | ![]() |
DT1890H3 | Bàn giám đốc DT1890H3 | 3.952.000 |
| 29 | ![]() |
DT1890H4 | Bàn giám đốc DT1890H4 | 3.929.000 |
| 30 | ![]() |
DT1890H5 | Bàn giám đốc DT1890H5 | 4.484.000 |
| 31 | ![]() |
DT1890H12 | Bàn giám đốc DT1890H12 | 4.247.000 |
| 32 | ![]() |
DT1890H14 | Bàn giám đốc DT1890H14 | 4.531.000 |
| 33 | ![]() |
DT1890H15 | Bàn giám đốc DT1890H15 | 4.353.000 |
| 34 | ![]() |
DT1890H17 | Bàn giám đốc DT1890H17 | 5.014.000 |
| 35 | ![]() |
DT1890H24 | Bàn giám đốc DT1890H24 | 3.717.000 |
| 36 | ![]() |
DT1890H25 | Bàn giám đốc DT1890H25 | 4.130.000 |
| 37 | ![]() |
DT1890H26 | Bàn giám đốc DT1890H26 | 4.459.000 |
| 38 | ![]() |
DT1890H27 | Bàn giám đốc DT1890H27 | 4.719.000 |
| 39 | ![]() |
DT1890H35 | Bàn giám đốc DT1890H35 | 4.813.000 |
| 40 | ![]() |
DT1890H36 | Bàn giám đốc DT1890H36 | 4.955.000 |
| 41 | ![]() |
DT1890H37 | Bàn giám đốc DT1890H37 | 5.061.000 |
| 42 | ![]() |
DT1890H16 | Bàn giám đốc DT1890H16 | 4.459.000 |
| 43 | ![]() |
DT2010H4 | Bàn giám đốc DT2010H4 | 4.637.000 |
| 44 | ![]() |
DT2010H12 | Bàn giám đốc DT2010H12 | 4.719.000 |
| 45 | ![]() |
DT2010H24 | Bàn giám đốc DT2010H24 | 4.365.000 |
| 46 | ![]() |
DT2010H25 | Bàn giám đốc DT2010H25 | 4.507.000 |
| 47 | ![]() |
DT2010H26 | Bàn giám đốc DT2010H26 | 5.439.000 |
| 48 | ![]() |
DT2010H35 | Bàn giám đốc DT2010H35 | 5.615.000 |
| 49 | ![]() |
DT2010H37 | Bàn giám đốc DT2010H37 | 5.899.000 |
| 50 | ![]() |
DT2010H3 | Bàn giám đốc DT2010H3 | 4.802.000 |
| 51 | ![]() |
DT2010V2 | Bàn giám đốc DT2010V2 | 7.114.000 |
| 52 | ![]() |
DT1890VM2 | Bàn giám đốc DT1890VM2 | 4.873.000 |
| 53 | ![]() |
DT1890VM4 | Bàn giám đốc Veneer DT1890VM4 | 5.757.000 |
| 54 | ![]() |
DT2010V4 | Bàn giám đốc Veneer DT2010V4 | 8.376.000 |
| 55 | ![]() |
DT2010VM4 | Bàn giám đốc Veneer DT2010VM4 | 7.291.000 |
| 56 | ![]() |
DT2411V5 | Bàn giám đốc Veneer DT2411V5 | 10.487.000 |
| 57 | ![]() |
DT2010VM5 | Bàn giám đốc Veneer DT2010VM5 | 8.376.000 |
| 58 | ![]() |
DT2411VM5 | Bàn giám đốc Veneer DT2411VM5 | 9.709.000 |
| 59 | ![]() |
DT2411VM6 | Bàn giám đốc Veneer DT2411VM6 | 10.487.000 |
| 60 | ![]() |
DT3212VM7 | Bàn giám đốc DT3212VM7 | 13.071.000 |
| 61 | ![]() |
DT3012VM8 | Bàn giám đốc Veneer DT3012VM8 | 12.021.000 |
| 62 | ![]() |
DT1890V12 | Bàn giám đốc gỗ DT1890V12 | 6.960.000 |
| 63 | ![]() |
DT2411V12 | Bàn giám đốc gỗ DT2411V12 | 9.437.000 |
| 64 | ![]() |
DT1890VM12 | Bàn giám đốc DT1890VM12 | 6.005.000 |
| 65 | ![]() |
DT2010VM12 | Bàn giám đốc DT2010VM12 | 7.102.000 |
| 66 | ![]() |
DT2411VM12 | Bàn giám đốc DT2411VM12 | 7.821.000 |
| 67 | ![]() |
DT2010V15 | Bàn giám đốc DT2010V15 | 8.659.000 |
| 68 | ![]() |
DT2010V14 | Bàn giám đốc DT2010V14 | 8.211.000 |
| 69 | ![]() |
DT1890VM15 | Bàn giám đốc DT1890VM15 | 6.618.000 |
| 70 | ![]() |
DT2010VM15 | Bàn giám đốc DT2010VM15 | 7.350.000 |
| 71 | ![]() |
DT1890VM14 | Bàn giám đốc DT1890VM14 | 5.475.000 |
| 72 | ![]() |
DT2411V15 | Bàn giám đốc DT2411V15 | 10.039.000 |
| 73 | ![]() |
DT2411VM15 | Bàn giám đốc DT2411VM15 | 8.436.000 |
| 74 | ![]() |
DT2010VM14 | Bàn giám đốc DT2010VM14 | 7.138.000 |
| 75 | ![]() |
ET1600VM1 | Bàn giám đốc ET1600VM1 | 4.625.000 |
| 76 | ![]() |
DT1890V16 | Bàn giám đốc DT1890V16 | 8.152.000 |
| 77 | ![]() |
DT2010V16 | Bàn giám đốc DT2010V16 | 8.718.000 |
| 78 | ![]() |
DT2411V16 | Bàn giám đốc DT2411V16 | 10.476.000 |
| 79 | ![]() |
DT2010VM16 | Bàn giám đốc DT2010VM16 | 7.692.000 |
| 80 | ![]() |
DT2411VM16 | Bàn giám đốc DT2411VM16 | 9.391.000 |
| 81 | ![]() |
LUXB1818V3 | Bàn giám đốc LUXB1818V3 | 7.244.000 |
| 82 | ![]() |
LUXB2018V3 | Bàn giám đốc LUXB2018V3 | 7.574.000 |
| 83 | ![]() |
LUXB2418V3 | Bàn giám đốc LUXB2418V3 | 8.423.000 |
| 84 | ![]() |
DT2010V17 | Bàn giám đốc DT2010V17 | 9.615.000 |
| 85 | ![]() |
DT2411V17 | Bàn giám đốc DT2411V17 | 11.066.000 |
| 86 | ![]() |
DT2010VM17 | Bàn giám đốc DT2010VM17 | 8.695.000 |
| 87 | ![]() |
DT2411VM17 | Bàn giám đốc DT2411VM17 | 10.039.000 |
| 88 | ![]() |
LUXB3020V2 | Bàn lãnh đạo LUXB3020V2 | 12.481.000 |
| 89 | ![]() |
DT2812V22 | Bàn giám đốc DT2812V22 | 12.565.000 |
| 90 | ![]() |
LEP240C12 | Bàn giám đốc chân sắt LEP240C12 | 6.253.000 |
| 91 | ![]() |
STP180C16 | Bàn lãnh đạo STP180C16 | 6.088.000 |
| 92 | ![]() |
LUXB2418V9 | Bàn giám đốc 2m4 LUXB2418V9 | 6.395.000 |
| 93 | ![]() |
LUXB2018S10 | Bàn giám đốc LUXURY LUXB2018S10 | 10.700.000 |
| 94 | ![]() |
LUXB2618S10 | Bàn lãnh đạo LUXURY LUXB2618S10 | 12.840.000 |
| 95 | ![]() |
DT2010V21, DT2411V21 | Bàn giám đốc DT2010V21 | 10.028.000 |
| 96 | ![]() |
DT2010VM21, DT2411VM21 | Bàn giám đốc DT2010VM21 | 8.258.000 |
| 97 | ![]() |
DT2411VM22, DT2812VM22 | Bàn giám đốc DT2411VM22 | 10.146.000 |
| 98 | ![]() |
DT2812VM22 | Bàn giám đốc DT2812VM22 | 12.564.000 |
| 99 | ![]() |
DT2411V21 | Bàn giám đốc DT2411V21 | 11.208.000 |
| 100 | ![]() |
DT2411VM21 | Bàn giám đốc DT2411VM21 | 10.381.000 |
| 101 | ![]() |
DT2411V22 | Bàn giám đốc DT2411V22 | 10.146.000 |
| 102 | ![]() |
DT1890H44 | Bàn lãnh đạo hòa phát DT1890H44 | 3.835.000 |
| 103 | ![]() |
DT2010H44 | Bàn giám đốc hòa phát DT2010H44 | 4.459.000 |
| 104 | ![]() |
LUXB2620V7 | Bàn giám đốc LUXB2620V7 | 9.037.000 |
| 105 | ![]() |
LUXB1890V8 | Bàn lãnh đạo Hòa Phát LUXB1890V8 | 5.521.000 |
| 106 | ![]() |
LUXB2010V8 | Bàn lãnh đạo Hòa Phát LUXB2010V8 | 6.194.000 |
| 107 | ![]() |
LUXB2410V8 | Bàn giám đốc LUXB2410V8 | 7.386.000 |
| 108 | ![]() |
STP1880C16 | Bàn trưởng phòng 1m8 STP1880C16 | 4.459.000 |
| 109 | ![]() |
LUXB2218S1 | Bàn lãnh đạo LUXB2218S1 | 10.500.000 |
| 110 | ![]() |
LUXB2418S1 | Bàn lãnh đạo cao cấp 2m4 LUXB2418S1 | 11.208.000 |
| 111 | ![]() |
LUXB2218S2 | Bàn lãnh đạo LUXB2218S2 | 9.674.000 |
| 112 | ![]() |
LUXB2418S2 | Bàn giám đốc 2m4 LUXB2418S2 | 10.323.000 |
| 113 | ![]() |
LUXB2018S3 | Bàn giám đốc 2m LUXB2018S3 | 9.025.000 |
| 114 | ![]() |
LUXB2218S3 | Bàn giám đốc 2m2 LUXB2218S3 | 9.379.000 |
| 115 | ![]() |
LUXB2418S3 | Bàn giám đốc 2m4 LUXB2418S3 | 10.086.000 |
| 116 | ![]() |
LUXB2418S4 | Bàn giám đốc 2m4 LUXB2418S4 | 11.751.000 |
| 117 | ![]() |
LUXB2218S4 | Bàn giám đốc 2m2 LUXB2218S4 | 11.242.000 |
| 118 | ![]() |
LUXB2018S4 | Bàn giám đốc 2m LUXB2018S4 | 10.676.000 |
| 119 | ![]() |
LUXB1818S4 | Bàn giám đốc LUXB1818S4 | 9.084.000 |
| 120 | ![]() |
LUXB2618S5 | Bàn lãnh đạo LUXB2618S5 | 12.116.000 |
| 121 | ![]() |
LUXB2418S5 | Bàn lãnh đạo LUXB2418S5 | 11.939.000 |
| 122 | ![]() |
LUXB2218S5 | Bàn lãnh đạo LUXB2218S5 | 11.408.000 |
| 123 | ![]() |
DT1880H24R | Bàn lãnh đạo DT1880H24R | 2.537.000 |
| 124 | ![]() |
ET1600ER | Bàn giám đốc ET1600ER | 2.454.000 |
| 125 | ![]() |
ET1600FR | Bàn giám đốc ET1600FR | 2.336.000 |
| 126 | ![]() |
LUXB2018S6 | Bàn giám đốc 2m LUXB2018S6 | 10.535.000 |
| 127 | ![]() |
LUXB2218S6 | Bàn lãnh đạo 2m2 LUXB2218S6 | 11.585.000 |
| 128 | ![]() |
LUXB2418S6 | Bàn lãnh đạo cao cấp 2m4 LUXB2418S6 | 12.163.000 |
| 129 | ![]() |
LUXB2018S7 | Bàn giám đốc Hòa Phát LUXB2018S7 | 9.946.000 |
| 130 | ![]() |
LUXB2218S7 | Bàn giám đốc 2m2 LUXB2218S7 | 10.771.000 |
| 131 | ![]() |
LUXB2418S7 | Bàn giám đốc cao cấp 2m4 LUXB2418S7 | 11.467.000 |
| 132 | ![]() |
NTVP1812C17 | Bàn trưởng phòng 1m8 NTVP1812C17 | 4.613.000 |
| 133 | ![]() |
LUXB2418S8 | Bàn lãnh đạo cao cấp Hòa Phát LUXB2418S8 | 10.181.000 |
| 134 | ![]() |
LUXB2218S8 | Bàn lãnh đạo Hòa Phát LUXB2218S8 | 9.780.000 |
| 135 | ![]() |
LUXB2018S8 | Bàn giám đốc 2m LUXB2018S8 | 9.096.000 |
| 136 | ![]() |
LUXB1616V9 | Bàn giám đốc 1m6 LUXB1616V9 | 4.779.000 |
| 137 | ![]() |
LUXB1816V9 | Bàn giám đốc gỗ công nghiệp LUXB1816V9 | 5.415.000 |
| 138 | ![]() |
LUXB2016V9 | Bàn giám đốc cao cấp LUXB2016V9 | 5.604.000 |
| 139 | ![]() |
LUXB2218S10 | Bàn giám đốc gỗ Melamine LUXB2218S10 | 11.770.000 |
| 140 | ![]() |
LUXB2418S10 | Bàn lãnh đạo cao cấp LUXB2418S10 | 12.305.000 |
| 141 | ![]() |
DT1890V14 | Bàn giám đốc Veneer DT1890V14 | 6.996.000 |
| 142 | ![]() |
DT2010VM2 | Bàn giám đốc DT2010VM2 | 5.922.000 |
| 143 | ![]() |
DT1890VM16 | Bàn giám đốc DT1890VM16 | 7.208.000 |
Vui lòng liên hệ Sales để được xác nhận giá và chính sách bán hàng trước khi đặt hàng.
Phòng Bán hàng: 0972.019.889 - 0932.317.198 - 0942.155.688
Nguồn: https://noithathoaphat.com/bao-gia-ban-giam-doc